Từ điển Anh Việt
"trade name"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
trade name
trade name /'treid'neim/
danh từ
tên thương nghiệp
tên hãng
tên hiệu buôn
tên nhãn hiệu thương mại
tên thương mại
change of trade name
: sự đổi tên thương mại
tên thương phẩm
tên thương phẩm mậu dịch
Xem thêm:
brand name
,
brand
,
marque
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
trade name
Từ điển WordNet
n.
a name given to a product or service;
brand name
,
brand
,
marque