trade name

trade name /'treid'neim/
  • danh từ
    • tên thương nghiệp

 tên hãng
 tên hiệu buôn
 tên nhãn hiệu thương mại
 tên thương mại
  • change of trade name: sự đổi tên thương mại
  •  tên thương phẩm
     tên thương phẩm mậu dịch

    Xem thêm: brand name, brand, marque



    trade name

    Từ điển WordNet